french window

french window

A woman opens a french window to let in the morning breeze.

Định nghĩa

Danh từ: Cửa sổ kiểu Pháp (còn gọi là cửa kéo Pháp) một loại cửa sổ hai cánh, thường được làm bằng kính, mở ra ngoài có thể dùng làm lối đi ra ban công, sân thượng hoặc vườn. Cửa sổ này thường được lắp đặttường ngoài của tòa nhà.

dụ sử dụng
  • (Chúng tôi mở cửa sổ kiểu Pháp để đón không khí trong lành.)
  • (Cửa sổ kiểu Pháp dẫn thẳng ra khu vườn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "french window" có thể được dùng để chỉ một cặp cửa kính hai cánh, thường bản lềhai bên mở ra ngoài, khác với cửa sổ trượt hoặc cửa sổ một cánh.
    • The house features large french windows that provide ample natural light. (Ngôi nhà các cửa sổ kiểu Pháp lớn cung cấp nhiều ánh sáng tự nhiên.)
Biến thể từ gần giống
  • French door (danh từ): Cửa kiểu Pháp, thường được dùng thay thế cho "french window" nhưng thường chỉ cửa ra vào thiết kế tương tự.
    • She installed a French door to the patio. ( ấy lắp một cửa kiểu Pháp dẫn ra sân hiên.)
Từ đồng nghĩa
  • Cửa kéo Pháp: Một thuật ngữ khác dùng để chỉ loại cửa này, nhấn mạnh cấu trúc hai cánh.
  • Cửa sổ hai cánh: Mô tả chung về cấu trúc, nhưng không nhất thiết phải kiểu Pháp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Open the french window: Mở cửa sổ kiểu Pháp.

    • He opened the french window to step outside. (Anh ấy mở cửa sổ kiểu Pháp để bước ra ngoài.)
  • Close the french window: Đóng cửa sổ kiểu Pháp.

    • Please close the french window before it rains. (Làm ơn đóng cửa sổ kiểu Pháp trước khi trời mưa.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "french window" trong tiếng Anh. Tuy nhiên, trong văn hóa, thường được nhắc đến như một biểu tượng của sự kết nối giữa không gian trong nhà ngoài trời.